Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/03/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/03/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 06 ×2
1 11 12 ×2 14 15 17 ×2 19 ×2
2 22 ×2 23 ×2 24 25 27 ×2
3 36 37 39 ×2
4 42 45 ×4 46 47 48
5 53 59 ×2
6 60 64 65 66 67 69
7 73
8 80 84 85 86 ×2 87 ×2
9 92 ×2 93 95

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 05: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 12: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Bình G.6
  • 15: Quảng Trị G.6
  • 17: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 19: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 22: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 24: Bình Định G.6
  • 25: Bình Định G.3
  • 27: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Bình G.2
  • 39: Bình Định G.7, Quảng Trị G.8
  • 42: Bình Định G.4
  • 45: Bình Định G.8, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6
  • 46: Bình Định G.5
  • 47: Bình Định G.4
  • 48: Bình Định G.6
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 64: Bình Định G.2
  • 65: Quảng Bình G.8
  • 66: Bình Định G.6
  • 67: Quảng Trị G.1
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.3
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 84: Bình Định G.3
  • 85: Quảng Trị G.2
  • 86: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 87: Quảng Bình G.5, Quảng Trị ĐB
  • 92: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.3
  • 95: Quảng Trị G.7