Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 08 ×2 09
1 13 ×2
2 22 24 25
3 35 36
4 41 44 ×2 46
5 51 52 53 ×2 56 ×2 58
6 61 63
7 73 ×2 75 ×2 78
8 85 86 88 ×2 89
9 94

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đắc Lắc G.8
  • 05: Quảng Nam G.1
  • 08: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.7
  • 09: Đắc Lắc G.4
  • 13: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.8
  • 22: Quảng Nam G.6
  • 24: Đắc Lắc G.6
  • 25: Quảng Nam G.4
  • 35: Đắc Lắc G.6
  • 36: Đắc Lắc G.4
  • 41: Đắc Lắc G.2
  • 44: Đắc Lắc G.3, Quảng Nam G.3
  • 46: Đắc Lắc G.4
  • 51: Quảng Nam G.4
  • 52: Quảng Nam G.4
  • 53: Quảng Nam G.5, Quảng Nam G.6
  • 56: Đắc Lắc G.7, Quảng Nam G.4
  • 58: Quảng Nam G.4
  • 61: Quảng Nam ĐB
  • 63: Quảng Nam G.3
  • 73: Quảng Nam G.2, Quảng Nam G.4
  • 75: Đắc Lắc ĐB, Quảng Nam G.4
  • 78: Đắc Lắc G.4
  • 85: Đắc Lắc G.4
  • 86: Đắc Lắc G.4
  • 88: Đắc Lắc G.1, Đắc Lắc G.3
  • 89: Quảng Nam G.6
  • 94: Đắc Lắc G.5