Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 09
1 10 14 16 17 ×2 19
2 20 ×2 24 ×2 25 28
3 31 ×2 36 ×2 39 ×2
4 41 43 44 48 49
5 50 51 53
6 61 62 63 66 ×2 67 ×2
7 75 76 77 79 ×2
8 83 84 88 ×3 89
9 90 ×3 94 96 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.6
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 16: Bình Định ĐB
  • 17: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 19: Bình Định G.8
  • 20: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 24: Bình Định G.4, Bình Định G.5
  • 25: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Bình G.6
  • 31: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.5
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 41: Quảng Trị G.6
  • 43: Bình Định G.1
  • 44: Quảng Trị G.7
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Trị G.6
  • 51: Bình Định G.4
  • 53: Bình Định G.6
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Bình G.7
  • 63: Bình Định G.2
  • 66: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 67: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 76: Bình Định G.3
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.3, Bình Định G.7
  • 83: Quảng Trị ĐB
  • 84: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.3
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 90: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.8
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Trị G.6
  • 98: Quảng Bình G.1
  • 99: Quảng Bình ĐB