Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/05/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/05/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 06 ×2
1 14 17 ×2 19
2 21 22 23 24 26 27 28
3 30 35 ×2 38
4 42 47
5 51 54 55 ×3 56 ×2 58 ×2
6 60 63 ×3 65 66 67
7 70 ×2 74 ×2 79 ×2
8 82 83 84 86 88
9 90 91 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định ĐB
  • 02: Quảng Trị G.4
  • 03: Quảng Bình G.3
  • 04: Bình Định G.7
  • 06: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 17: Bình Định G.2, Quảng Bình G.7
  • 19: Bình Định G.8
  • 21: Quảng Bình G.8
  • 22: Bình Định G.6
  • 23: Quảng Trị G.3
  • 24: Quảng Bình G.4
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 27: Bình Định G.3
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 30: Quảng Trị G.3
  • 35: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 38: Quảng Bình G.6
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 47: Quảng Bình G.5
  • 51: Quảng Bình G.3
  • 54: Quảng Bình G.1
  • 55: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 56: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 58: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
  • 65: Quảng Trị G.4
  • 66: Quảng Trị G.7
  • 67: Bình Định G.6
  • 70: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 74: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 79: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Trị G.1
  • 86: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định G.3
  • 90: Bình Định G.6
  • 91: Quảng Bình ĐB
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 95: Quảng Trị G.6