Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/06/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/06/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 07 09
1 10 12 13 14 15 16 ×4 18
2 21 23 24 ×2 25 27 28
3 31 32 33 36 ×3
4 44 ×2 45
5 50 51 ×2 53 59
6 61 64 65 66
7 70 77 78 79
8 84 ×2 85 86 87 88 89 ×2
9 90 91 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.6
  • 07: Quảng Bình G.3
  • 09: Bình Định G.6
  • 10: Quảng Trị G.1
  • 12: Bình Định G.7
  • 13: Quảng Trị G.2
  • 14: Bình Định G.2
  • 15: Quảng Trị G.5
  • 16: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 18: Quảng Trị ĐB
  • 21: Bình Định G.3
  • 23: Bình Định G.1
  • 24: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 32: Bình Định G.4
  • 33: Bình Định G.4
  • 36: Bình Định G.3, Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 51: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 53: Bình Định G.5
  • 59: Quảng Bình G.6
  • 61: Quảng Bình G.3
  • 64: Quảng Bình G.5
  • 65: Quảng Bình G.8
  • 66: Bình Định G.4
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 77: Quảng Bình G.7
  • 78: Bình Định G.8
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 84: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 85: Quảng Trị G.8
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Trị G.3
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 90: Bình Định ĐB
  • 91: Quảng Bình ĐB
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 94: Bình Định G.6