Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/08/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/08/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 06 08
1 16 18
2 20 21 22 23 24 ×2 27 ×2
3 30 31 33 34 35 ×2 36 37
4 40 42 43 44 48 49
5 53 ×2 55 56 57 ×2
6 60 61 65 66 67
7 70 71 ×2 75 76 78 79
8 81 82 84 86
9 90 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
  • 01: Quảng Bình G.6
  • 06: Bình Định G.6
  • 08: Bình Định G.1
  • 16: Quảng Bình G.6
  • 18: Quảng Trị G.2
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 21: Quảng Trị G.4
  • 22: Bình Định G.7
  • 23: Quảng Bình G.8
  • 24: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 27: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 30: Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Bình G.7
  • 33: Bình Định ĐB
  • 34: Bình Định G.4
  • 35: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 36: Bình Định G.4
  • 37: Quảng Bình ĐB
  • 40: Bình Định G.6
  • 42: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Bình G.3
  • 44: Quảng Trị ĐB
  • 48: Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.5
  • 53: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 61: Bình Định G.2
  • 65: Bình Định G.3
  • 66: Quảng Trị G.7
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Trị G.5
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 75: Quảng Bình G.2
  • 76: Quảng Trị G.4
  • 78: Quảng Bình G.5
  • 79: Quảng Trị G.3
  • 81: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Trị G.1
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 86: Bình Định G.3
  • 90: Bình Định G.6
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.1