Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/10/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/10/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 05 ×2 06 08
1 10 14 ×2 18 19
2 20 21 25 26 27
3 31 ×2 37 39
4 40 44 46 47 49
5 50 51 ×2 54 57 58 59
6 61 62 ×2 64 69 ×2
7 70 74 76 77 78
8 80 81 ×2 84 88 89
9 91 95 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 05: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 08: Bình Định G.4
  • 10: Bình Định G.6
  • 14: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 18: Bình Định G.4
  • 19: Quảng Bình ĐB
  • 20: Quảng Bình G.6
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 27: Bình Định G.7
  • 31: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Trị G.2
  • 39: Quảng Trị G.5
  • 40: Bình Định G.4
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Bình G.1
  • 47: Quảng Trị G.8
  • 49: Bình Định G.8
  • 50: Bình Định G.3
  • 51: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 54: Bình Định G.4
  • 57: Bình Định G.4
  • 58: Bình Định G.3
  • 59: Quảng Bình G.7
  • 61: Quảng Trị G.6
  • 62: Bình Định G.2, Quảng Trị G.7
  • 64: Quảng Trị ĐB
  • 69: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Bình G.5
  • 74: Bình Định G.1
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 78: Quảng Trị G.3
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 81: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
  • 84: Bình Định G.5
  • 88: Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Bình G.6
  • 95: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.3
  • 97: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3