Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/11/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/11/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 06 08
1 12 13 16 ×2 18 ×2
2 22 27 28
3 30 31 32 35 36
4 42 43 ×3 46 47 ×2
5 51 53 55 56 57 58 59
6 60 61 65 67 69
7 72 ×2 75 77 78 79 ×2
8 80 84 88 89
9 90 93 94 ×2 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.3
  • 03: Bình Định G.4
  • 04: Quảng Bình G.5
  • 06: Bình Định G.6
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 12: Bình Định G.4
  • 13: Quảng Bình G.2
  • 16: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 18: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6
  • 22: Quảng Bình G.6
  • 27: Bình Định G.5
  • 28: Bình Định G.6
  • 30: Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Bình G.4
  • 35: Quảng Trị G.6
  • 36: Quảng Trị G.8
  • 42: Bình Định G.4
  • 43: Bình Định G.2, Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 47: Bình Định G.7, Quảng Bình G.7
  • 51: Bình Định G.4
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 56: Quảng Trị G.1
  • 57: Quảng Trị G.3
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị G.3
  • 60: Quảng Bình G.3
  • 61: Quảng Bình G.1
  • 65: Bình Định G.4
  • 67: Bình Định G.4
  • 69: Quảng Trị G.2
  • 72: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 77: Bình Định G.8
  • 78: Quảng Trị G.4
  • 79: Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
  • 80: Quảng Trị G.5
  • 84: Bình Định G.3
  • 88: Bình Định G.3
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 90: Bình Định G.4
  • 93: Quảng Bình ĐB
  • 94: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8
  • 96: Quảng Bình G.4