Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 03 04 05 06 08 ×2 |
| 1 | 10 ×3 18 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 33 34 35 38 39 ×2 |
| 4 | 40 41 42 43 45 46 47 49 |
| 5 | 52 54 55 56 57 |
| 6 | 64 ×2 67 68 ×2 |
| 7 | 71 ×3 72 74 78 79 |
| 8 | 84 87 88 |
| 9 | 92 93 96 97 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.4
- 01: Quảng Bình G.4
- 02: Quảng Bình G.5
- 03: Bình Định G.3
- 04: Quảng Trị G.4
- 05: Quảng Bình G.3
- 06: Quảng Trị G.4
- 08: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
- 10: Bình Định G.8, Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.3
- 18: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 33: Quảng Bình G.8
- 34: Quảng Bình G.3
- 35: Bình Định G.3
- 38: Bình Định G.4
- 39: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 40: Quảng Bình G.4
- 41: Quảng Bình G.2
- 42: Bình Định G.4
- 43: Quảng Bình ĐB
- 45: Quảng Trị G.4
- 46: Quảng Bình G.4
- 47: Quảng Trị G.8
- 49: Quảng Trị G.4
- 52: Bình Định G.6
- 54: Bình Định G.4
- 55: Quảng Bình G.4
- 56: Bình Định G.2
- 57: Quảng Bình G.6
- 64: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 67: Bình Định G.5
- 68: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 71: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
- 72: Quảng Bình G.4
- 74: Quảng Trị G.6
- 78: Quảng Trị G.4
- 79: Quảng Trị G.6
- 84: Quảng Trị ĐB
- 87: Quảng Trị G.4
- 88: Quảng Bình G.4
- 92: Bình Định G.1
- 93: Quảng Trị G.5
- 96: Quảng Bình G.6
- 97: Quảng Trị G.2
- 99: Bình Định ĐB, Bình Định G.7