Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/02/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/02/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 06 07 09
1 11 12 16 18 19
2 20 29 ×2
3 31 33 38
4 42 ×2 43 47
5 56 57 ×2
6 60 61 ×3 64 ×3 66 67 68
7 72 74 ×3 78 ×2
8 81 ×2 83 84 85 ×2 86 87
9 90 94 95 96 ×2 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Bình G.3
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 07: Quảng Bình G.6
  • 09: Bình Định G.7
  • 11: Bình Định G.2
  • 12: Bình Định G.5
  • 16: Bình Định G.4
  • 18: Quảng Trị ĐB
  • 19: Quảng Trị G.6
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 33: Quảng Bình G.7
  • 38: Bình Định G.8
  • 42: Bình Định G.3, Quảng Trị G.2
  • 43: Bình Định ĐB
  • 47: Quảng Bình G.6
  • 56: Quảng Trị G.3
  • 57: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 60: Quảng Trị G.5
  • 61: Bình Định G.6, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 66: Quảng Bình G.2
  • 67: Quảng Trị G.7
  • 68: Quảng Trị G.6
  • 72: Bình Định G.4
  • 74: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
  • 78: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 81: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 83: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Trị G.3
  • 85: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
  • 86: Bình Định G.3
  • 87: Bình Định G.1
  • 90: Quảng Bình G.3
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Trị G.6
  • 96: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Bình G.1
  • 98: Quảng Bình G.4