Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06
1 10 15
2 22 23 26
3 30 ×3 31 ×2
4 44
5 51 53 54 55 58
6 60 61 ×2 62 64 69
7 72 ×2 74 77 78 ×2
8 86 88 89 ×2
9 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đắc Lắc G.4
  • 06: Đắc Lắc G.4
  • 10: Đắc Lắc G.6
  • 15: Quảng Nam G.5
  • 22: Quảng Nam G.6
  • 23: Quảng Nam G.3
  • 26: Đắc Lắc G.4
  • 30: Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.8
  • 31: Đắc Lắc G.1, Quảng Nam G.2
  • 44: Đắc Lắc G.5
  • 51: Quảng Nam G.6
  • 53: Đắc Lắc G.3
  • 54: Quảng Nam ĐB
  • 55: Quảng Nam G.4
  • 58: Đắc Lắc G.3
  • 60: Đắc Lắc G.4
  • 61: Đắc Lắc G.7, Quảng Nam G.7
  • 62: Đắc Lắc G.4
  • 64: Đắc Lắc G.4
  • 69: Đắc Lắc G.2
  • 72: Đắc Lắc ĐB, Quảng Nam G.6
  • 74: Quảng Nam G.3
  • 77: Quảng Nam G.4
  • 78: Đắc Lắc G.6, Đắc Lắc G.8
  • 86: Quảng Nam G.4
  • 88: Đắc Lắc G.6
  • 89: Quảng Nam G.1, Quảng Nam G.4
  • 96: Quảng Nam G.4
  • 97: Đắc Lắc G.4