Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05 06 08 09
1 10 ×2 11 12
2 20 21 ×2 23 ×2 25 ×2 29 ×2
3 30 33 38 39
4 41 ×2 45 ×2 46 49 ×2
5 55 57 58 ×3 59 ×2
6 61 62 68
7 70 ×3 72 74 77 78
8 81 87
9 90 92 96 ×2 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.5
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Trị G.2
  • 08: Quảng Trị G.8
  • 09: Quảng Bình G.2
  • 10: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 11: Bình Định G.6
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 20: Bình Định G.3
  • 21: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 23: Bình Định G.1, Bình Định G.3
  • 25: Bình Định G.7, Quảng Trị G.3
  • 29: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 30: Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Bình ĐB
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 41: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 45: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 46: Bình Định G.5
  • 49: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.6
  • 55: Bình Định G.4
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 58: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.6
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 70: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 72: Quảng Trị G.6
  • 74: Quảng Bình G.4
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 78: Quảng Bình G.1
  • 81: Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Bình G.3
  • 92: Quảng Bình G.6
  • 96: Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 97: Quảng Bình G.7
  • 99: Bình Định G.4