Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/05/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/05/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 05 |
| 1 | 11 13 17 |
| 2 | 20 22 28 29 |
| 3 | 30 32 33 35 37 ×2 38 ×2 |
| 4 | 43 ×2 47 48 49 |
| 5 | 50 52 53 ×2 54 59 |
| 6 | 61 65 67 68 |
| 7 | 73 75 76 ×2 77 78 ×3 79 ×2 |
| 8 | 80 ×2 81 83 84 87 |
| 9 | 90 91 93 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
- 05: Bình Định G.4
- 11: Quảng Trị G.7
- 13: Quảng Trị G.6
- 17: Bình Định G.1
- 20: Bình Định G.6
- 22: Quảng Bình G.4
- 28: Quảng Trị G.6
- 29: Quảng Bình G.4
- 30: Quảng Trị G.1
- 32: Quảng Trị G.8
- 33: Quảng Trị G.4
- 35: Bình Định G.2
- 37: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
- 38: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
- 43: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 47: Bình Định G.7
- 48: Quảng Bình ĐB
- 49: Bình Định G.8
- 50: Quảng Trị G.4
- 52: Quảng Bình G.4
- 53: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
- 54: Bình Định G.3
- 59: Quảng Trị G.5
- 61: Quảng Bình G.3
- 65: Bình Định G.6
- 67: Quảng Bình G.2
- 68: Quảng Trị G.4
- 73: Quảng Bình G.8
- 75: Quảng Trị G.4
- 76: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
- 77: Quảng Bình G.3
- 78: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 80: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
- 81: Quảng Trị G.3
- 83: Bình Định G.4
- 84: Quảng Trị G.4
- 87: Quảng Bình G.5
- 90: Quảng Bình G.1
- 91: Bình Định G.4
- 93: Quảng Trị G.3
- 96: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6