Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/06/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/06/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 07 ×3 09
1 10 13 14 15 17 19
2 21 22 ×2 25 26 28
3 30 32 ×2 36 ×2 39
4 42 44 46
5 50 52 53 54 ×2 55 58
6 60 ×2 65 66 ×2
7 77 78
8 80 83 85 87 88 89
9 90 92 ×2 93 94 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.1
  • 03: Quảng Bình G.3
  • 07: Bình Định ĐB, Bình Định G.7, Quảng Trị G.5
  • 09: Quảng Trị G.7
  • 10: Quảng Bình G.3
  • 13: Quảng Bình G.6
  • 14: Bình Định G.3
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Bình G.2
  • 19: Quảng Trị G.2
  • 21: Quảng Trị G.6
  • 22: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 25: Bình Định G.6
  • 26: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 30: Bình Định G.4
  • 32: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 36: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 44: Bình Định G.4
  • 46: Bình Định G.6
  • 50: Bình Định G.1
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.6
  • 54: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 55: Quảng Bình G.1
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 60: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 65: Bình Định G.2
  • 66: Bình Định G.3, Quảng Bình G.7
  • 77: Quảng Trị G.3
  • 78: Bình Định G.4
  • 80: Quảng Bình ĐB
  • 83: Bình Định G.5
  • 85: Quảng Trị G.8
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Trị G.3
  • 89: Quảng Bình G.8
  • 90: Bình Định G.4
  • 92: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Bình G.4
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Bình G.5
  • 99: Quảng Trị G.4