Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/07/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/07/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 05 06 08 ×2 09
1 12 16 19 ×2
2 20 21 ×2 23 28
3 —
4 42 43 44 46 47
5 51 55 ×2 56 ×2 57 ×2 58
6 61 64 66 ×2 67 ×3
7 71 72 ×2 74 76 77
8 81 83 ×2 85 ×2 86 ×2 88 89
9 92

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6
  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Trị G.7
  • 04: Quảng Bình G.6
  • 05: Quảng Trị G.6
  • 06: Bình Định G.6
  • 08: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 09: Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Bình G.4
  • 16: Bình Định G.3
  • 19: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Bình ĐB
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 23: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Bình G.1
  • 43: Quảng Trị ĐB
  • 44: Bình Định G.7
  • 46: Bình Định G.8
  • 47: Bình Định G.6
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 55: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 56: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.1, Quảng Trị G.8
  • 58: Quảng Trị G.3
  • 61: Quảng Bình G.3
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 66: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
  • 67: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.5
  • 72: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 74: Quảng Trị G.5
  • 76: Quảng Trị G.6
  • 77: Bình Định G.4
  • 81: Bình Định G.2
  • 83: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 85: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 86: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.6
  • 88: Bình Định G.4
  • 89: Quảng Trị G.2
  • 92: Quảng Trị G.4