Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/09/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/09/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 05 07
1 14 16
2 20 24 ×4 28 29
3 32 35 36 39 ×2
4 40 ×2 44 46 ×2 47 49
5 51 52 53 54 56 59
6 61 66 67 68
7 70 72 74 ×2 75 78 79
8 81 85 ×3 87 ×2 88 ×2
9 91 ×2 94 96

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Khánh Hòa G.3
  • 04: Kon Tum G.4
  • 05: Thừa Thiên Huế G.5
  • 07: Khánh Hòa G.6
  • 14: Thừa Thiên Huế G.4
  • 16: Khánh Hòa G.4
  • 20: Kon Tum G.4
  • 24: Kon Tum G.1, Kon Tum G.7, Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 28: Kon Tum G.4
  • 29: Kon Tum G.6
  • 32: Khánh Hòa G.4
  • 35: Khánh Hòa ĐB
  • 36: Khánh Hòa G.2
  • 39: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 40: Khánh Hòa G.1, Khánh Hòa G.5
  • 44: Khánh Hòa G.4
  • 46: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 47: Kon Tum G.5
  • 49: Thừa Thiên Huế G.8
  • 51: Kon Tum G.2
  • 52: Khánh Hòa G.4
  • 53: Thừa Thiên Huế G.4
  • 54: Thừa Thiên Huế G.2
  • 56: Khánh Hòa G.3
  • 59: Khánh Hòa G.8
  • 61: Kon Tum G.8
  • 66: Khánh Hòa G.4
  • 67: Kon Tum G.3
  • 68: Kon Tum ĐB
  • 70: Kon Tum G.4
  • 72: Thừa Thiên Huế G.4
  • 74: Kon Tum G.6, Thừa Thiên Huế ĐB
  • 75: Kon Tum G.4
  • 78: Kon Tum G.6
  • 79: Thừa Thiên Huế G.4
  • 81: Khánh Hòa G.7
  • 85: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.4
  • 87: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 88: Khánh Hòa G.6, Kon Tum G.3
  • 91: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 94: Thừa Thiên Huế G.7
  • 96: Khánh Hòa G.6