Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 05 06 |
| 1 | 11 14 15 17 18 |
| 2 | 20 21 ×2 22 23 25 ×2 28 |
| 3 | 32 35 39 ×2 |
| 4 | 40 42 ×3 43 45 46 48 |
| 5 | 52 53 54 55 ×2 58 ×2 |
| 6 | 60 63 65 ×2 68 |
| 7 | 73 76 79 |
| 8 | 81 82 88 89 |
| 9 | 92 ×2 95 ×2 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4
- 02: Quảng Trị G.4
- 05: Quảng Bình G.3
- 06: Bình Định G.4
- 11: Quảng Trị G.4
- 14: Bình Định G.7
- 15: Bình Định G.4
- 17: Bình Định G.3
- 18: Quảng Trị G.4
- 20: Quảng Bình G.2
- 21: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
- 22: Quảng Trị G.3
- 23: Quảng Trị G.2
- 25: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.8
- 28: Quảng Bình G.6
- 32: Bình Định G.4
- 35: Quảng Trị G.6
- 39: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
- 40: Bình Định G.8
- 42: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.1
- 43: Quảng Bình G.4
- 45: Bình Định G.4
- 46: Quảng Trị G.6
- 48: Quảng Bình G.1
- 52: Quảng Trị G.3
- 53: Bình Định G.2
- 54: Bình Định G.6
- 55: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 58: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 60: Quảng Bình G.4
- 63: Quảng Trị G.4
- 65: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.7
- 68: Bình Định G.3
- 73: Quảng Bình G.4
- 76: Quảng Bình G.6
- 79: Bình Định G.6
- 81: Bình Định G.6
- 82: Bình Định ĐB
- 88: Quảng Bình G.4
- 89: Quảng Bình ĐB
- 92: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
- 95: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4
- 97: Quảng Bình G.6
- 99: Quảng Trị G.5