Sổ đầu đuôi XSMT ngày 21/11/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 21/11/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 07 08 09
1 10 11 13 16 18
2 20 ×2 24 27 28 ×3
3 31 35 38
4 41 43 44 47
5 50 51 56 59
6 62 66 ×2 68
7 70 73 75 ×2 76 78 79
8 81 84 85 88 ×2 89
9 90 ×2 94 95 ×3 96 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Định G.8
  • 07: Bình Định G.3
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 09: Bình Định G.6
  • 10: Quảng Trị G.3
  • 11: Quảng Trị G.1
  • 13: Quảng Bình G.3
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 18: Bình Định ĐB
  • 20: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 24: Bình Định G.4
  • 27: Quảng Bình G.6
  • 28: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
  • 31: Bình Định G.6
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 41: Quảng Bình G.6
  • 43: Quảng Trị G.8
  • 44: Quảng Bình ĐB
  • 47: Bình Định G.4
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Bình G.6
  • 59: Bình Định G.3
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 75: Bình Định G.7, Quảng Bình G.8
  • 76: Quảng Trị G.5
  • 78: Quảng Bình G.3
  • 79: Quảng Bình G.1
  • 81: Quảng Bình G.2
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 85: Quảng Bình G.7
  • 88: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 90: Bình Định G.1, Bình Định G.2
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 95: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 97: Bình Định G.4
  • 99: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB