Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/01/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 06 ×2 08 09 |
| 1 | 10 11 14 17 18 19 ×2 |
| 2 | 20 ×2 23 ×2 26 27 |
| 3 | 34 ×2 35 36 ×2 38 |
| 4 | 40 ×2 42 43 46 47 48 49 |
| 5 | 52 ×2 53 54 57 |
| 6 | 61 ×2 62 64 66 ×2 69 |
| 7 | 70 72 73 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 93 94 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
- 06: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 08: Bình Định G.4
- 09: Bình Định G.1
- 10: Quảng Trị G.4
- 11: Bình Định G.5
- 14: Quảng Bình G.4
- 17: Quảng Trị G.4
- 18: Quảng Trị G.6
- 19: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
- 20: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1
- 23: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 26: Bình Định G.3
- 27: Bình Định G.4
- 34: Bình Định G.8, Quảng Trị ĐB
- 35: Quảng Trị G.3
- 36: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 38: Quảng Trị G.7
- 40: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 42: Bình Định G.4
- 43: Quảng Trị G.3
- 46: Bình Định ĐB
- 47: Quảng Bình G.4
- 48: Quảng Bình G.6
- 49: Bình Định G.4
- 52: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
- 53: Quảng Trị G.6
- 54: Quảng Bình G.4
- 57: Quảng Bình G.2
- 61: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
- 62: Bình Định G.2
- 64: Quảng Trị G.1
- 66: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 69: Quảng Bình G.4
- 70: Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Bình G.7
- 73: Quảng Trị G.4
- 81: Quảng Bình G.6
- 85: Bình Định G.6
- 93: Bình Định G.7
- 94: Quảng Trị G.8
- 96: Quảng Bình G.8
- 98: Bình Định G.3