Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/01/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/01/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 ×2 09
1 12 ×2 13 16 19
2 23 26
3 31 ×2 36 37 ×2 39
4 40 42 ×2 43 45
5 52 54 ×2 55 ×2 56 58
6 63 65 66 67 68
7 70 ×2 71 76 77 78
8 80 82 84 85 88 89
9 95 96 97 98 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.6
  • 02: Quảng Bình G.4
  • 03: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.5
  • 09: Quảng Trị G.4
  • 12: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 13: Bình Định G.6
  • 16: Quảng Bình G.2
  • 19: Bình Định G.4
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 26: Quảng Bình G.1
  • 31: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.3
  • 36: Bình Định G.3
  • 37: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 39: Quảng Trị G.7
  • 40: Quảng Bình G.3
  • 42: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.2
  • 43: Bình Định G.4
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 52: Bình Định G.8
  • 54: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 55: Bình Định G.4, Quảng Trị G.8
  • 56: Quảng Bình G.4
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 63: Bình Định G.4
  • 65: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 67: Bình Định G.3
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 70: Bình Định ĐB, Bình Định G.2
  • 71: Bình Định G.1
  • 76: Quảng Trị G.1
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 78: Quảng Bình G.6
  • 80: Bình Định G.4
  • 82: Quảng Bình G.3
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 85: Bình Định G.5
  • 88: Bình Định G.6
  • 89: Quảng Trị G.3
  • 95: Quảng Bình ĐB
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Trị G.6
  • 98: Bình Định G.7, Quảng Trị G.6
  • 99: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4