Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 ×2 08 09 ×2 |
| 1 | 10 13 18 |
| 2 | 20 24 ×2 26 27 29 |
| 3 | 30 32 |
| 4 | 41 45 ×2 |
| 5 | 53 54 56 ×2 58 59 |
| 6 | 60 63 64 67 |
| 7 | 70 72 74 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 92 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Phú Yên G.1
- 04: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 08: Phú Yên G.8
- 09: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 10: Phú Yên G.4
- 13: Thừa Thiên Huế G.4
- 18: Phú Yên G.4
- 20: Thừa Thiên Huế G.6
- 24: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 26: Phú Yên G.6
- 27: Phú Yên G.6
- 29: Thừa Thiên Huế G.6
- 30: Thừa Thiên Huế G.8
- 32: Thừa Thiên Huế G.3
- 41: Phú Yên G.3
- 45: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 53: Thừa Thiên Huế G.4
- 54: Phú Yên G.5
- 56: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.5
- 58: Thừa Thiên Huế G.4
- 59: Thừa Thiên Huế G.6
- 60: Phú Yên ĐB
- 63: Thừa Thiên Huế ĐB
- 64: Thừa Thiên Huế G.1
- 67: Thừa Thiên Huế G.7
- 70: Thừa Thiên Huế G.2
- 72: Thừa Thiên Huế G.4
- 74: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.3
- 92: Phú Yên G.6
- 99: Phú Yên G.2