Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 06 ×2 09
1 —
2 21 22 25 26 28
3 30 31 34 ×3 39
4 46 47 ×2
5 51 52 55
6 60 62 65 68
7 74 78 79
8 83 88
9 90 ×3 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.6
  • 02: Quảng Nam G.8
  • 06: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.3
  • 09: Đắc Lắc G.6
  • 21: Quảng Nam G.4
  • 22: Đắc Lắc G.4
  • 25: Đắc Lắc G.4
  • 26: Đắc Lắc G.4
  • 28: Đắc Lắc G.7
  • 30: Quảng Nam G.4
  • 31: Quảng Nam G.5
  • 34: Đắc Lắc ĐB, Đắc Lắc G.5, Quảng Nam G.6
  • 39: Đắc Lắc G.4
  • 46: Quảng Nam G.4
  • 47: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam ĐB
  • 51: Quảng Nam G.4
  • 52: Đắc Lắc G.3
  • 55: Quảng Nam G.3
  • 60: Quảng Nam G.2
  • 62: Quảng Nam G.4
  • 65: Đắc Lắc G.3
  • 68: Đắc Lắc G.8
  • 74: Quảng Nam G.1
  • 78: Quảng Nam G.7
  • 79: Quảng Nam G.4
  • 83: Đắc Lắc G.2
  • 88: Đắc Lắc G.4
  • 90: Đắc Lắc G.4, Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.6
  • 96: Đắc Lắc G.1