Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 ×2 |
| 1 | 11 13 ×2 14 ×2 15 16 |
| 2 | 23 24 26 28 29 |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 51 54 56 |
| 6 | 62 66 67 69 |
| 7 | 73 ×2 76 77 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 91 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.2
- 02: Phú Yên G.5
- 03: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.4
- 11: Thừa Thiên Huế G.1
- 13: Phú Yên G.3, Phú Yên G.3
- 14: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 15: Thừa Thiên Huế G.6
- 16: Phú Yên G.4
- 23: Phú Yên G.4
- 24: Thừa Thiên Huế G.5
- 26: Phú Yên G.4
- 28: Phú Yên G.4
- 29: Thừa Thiên Huế ĐB
- 30: Thừa Thiên Huế G.4
- 38: Phú Yên ĐB
- 43: Thừa Thiên Huế G.4
- 44: Thừa Thiên Huế G.8
- 51: Phú Yên G.4
- 54: Thừa Thiên Huế G.3
- 56: Phú Yên G.2
- 62: Thừa Thiên Huế G.4
- 66: Phú Yên G.6
- 67: Thừa Thiên Huế G.7
- 69: Thừa Thiên Huế G.3
- 73: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.4
- 76: Thừa Thiên Huế G.6
- 77: Thừa Thiên Huế G.6
- 84: Phú Yên G.6
- 86: Thừa Thiên Huế G.4
- 91: Phú Yên G.8
- 96: Thừa Thiên Huế G.4
- 99: Phú Yên G.7