Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 05 06
1 10 12 ×2 14 ×2 16 ×2 18 ×2 19 ×2
2 20 23 ×2 24 ×2
3 32 33 36 39 ×3
4 45 46 ×2 47 48 49
5 54
6 60 62 ×2 66 68
7 71 ×2 73 75 ×2 77 79
8 83 84 85
9 92 94 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 01: Quảng Bình ĐB
  • 03: Quảng Trị ĐB
  • 05: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.6
  • 12: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 14: Bình Định G.5, Quảng Bình G.8
  • 16: Bình Định G.2, Quảng Trị G.6
  • 18: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 19: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 20: Bình Định G.3
  • 23: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 24: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 32: Bình Định G.4
  • 33: Bình Định G.6
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 39: Bình Định G.7, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 45: Bình Định G.4
  • 46: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 47: Quảng Bình G.7
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 49: Bình Định G.8
  • 54: Bình Định ĐB
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 62: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.6
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 73: Quảng Bình G.3
  • 75: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Bình G.1
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Trị G.1
  • 92: Quảng Trị G.6
  • 94: Quảng Bình G.4
  • 95: Quảng Bình G.5
  • 97: Quảng Trị G.7
  • 99: Quảng Trị G.5