Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/07/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/07/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 01 07 ×2 08 09 |
| 1 | 14 ×2 15 17 ×2 19 |
| 2 | 20 21 23 ×2 29 ×2 |
| 3 | 33 ×2 35 36 37 38 |
| 4 | 40 ×3 46 |
| 5 | 51 58 ×2 |
| 6 | 61 65 ×2 68 ×3 69 |
| 7 | 71 ×2 73 ×3 75 76 78 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 90 93 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Trị ĐB
- 01: Bình Định G.7
- 07: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 08: Quảng Bình ĐB
- 09: Quảng Bình G.6
- 14: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
- 15: Bình Định G.8
- 17: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 19: Quảng Bình G.3
- 20: Bình Định G.4
- 21: Quảng Trị G.6
- 23: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
- 29: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
- 33: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
- 35: Bình Định G.3
- 36: Quảng Trị G.3
- 37: Bình Định G.6
- 38: Quảng Trị G.7
- 40: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
- 46: Bình Định G.4
- 51: Quảng Bình G.5
- 58: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
- 61: Bình Định G.6
- 65: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4
- 68: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.1
- 69: Quảng Bình G.4
- 71: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
- 73: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
- 75: Quảng Trị G.4
- 76: Bình Định G.3
- 78: Quảng Trị G.4
- 80: Quảng Trị G.4
- 84: Bình Định G.2
- 90: Quảng Bình G.4
- 93: Quảng Bình G.2
- 95: Bình Định G.4
- 97: Quảng Trị G.1