Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 ×2 05 06 ×2 07 09
1 10 13 ×2 14 15 16 ×2 17 18
2 20 22 23 ×2 24 25 26 28 29
3 31 34 35 39
4 41 ×2 42 44 45
5 55 58
6 62 63 65 67 68 69 ×2
7 70 72 76
8 85
9 92 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6
  • 02: Quảng Bình G.4
  • 03: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Trị G.8
  • 06: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 07: Bình Định G.8
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 13: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.2
  • 15: Quảng Bình G.7
  • 16: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 17: Quảng Bình ĐB
  • 18: Quảng Bình G.6
  • 20: Bình Định G.6
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 24: Bình Định G.1
  • 25: Bình Định G.4
  • 26: Quảng Bình G.3
  • 28: Quảng Trị G.5
  • 29: Quảng Trị G.3
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Bình G.5
  • 35: Quảng Trị ĐB
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 41: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 42: Quảng Bình G.6
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 45: Quảng Trị G.1
  • 55: Bình Định ĐB
  • 58: Bình Định G.4
  • 62: Quảng Bình G.6
  • 63: Quảng Bình G.8
  • 65: Quảng Trị G.2
  • 67: Bình Định G.5
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 70: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 76: Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Trị G.6
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 95: Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Bình G.3
  • 97: Bình Định G.4
  • 98: Quảng Bình G.2