Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/09/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/09/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 08
1 10 12 15 ×2 18 19
2 21 ×2 22 24 25 26 27
3 31 35 37 38 39
4 40 41 46 47
5 52 53 55 ×2
6 60 ×3 63 66 68 69
7 70 71 73 75 78
8 83 ×2 85 86 88
9 90 ×2 91 92 ×2 93 95 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Trị G.6
  • 10: Bình Định G.4
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 15: Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 18: Quảng Trị ĐB
  • 19: Quảng Trị G.6
  • 21: Bình Định G.3, Quảng Bình ĐB
  • 22: Quảng Bình G.8
  • 24: Bình Định G.4
  • 25: Bình Định G.4
  • 26: Bình Định G.6
  • 27: Quảng Bình G.3
  • 31: Quảng Bình G.5
  • 35: Quảng Trị G.1
  • 37: Bình Định G.7
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 39: Bình Định G.2
  • 40: Quảng Trị G.3
  • 41: Quảng Bình G.1
  • 46: Quảng Bình G.7
  • 47: Quảng Bình G.6
  • 52: Quảng Bình G.2
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 60: Bình Định G.1, Bình Định G.5, Quảng Trị G.8
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.4
  • 69: Quảng Trị G.5
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Bình Định ĐB
  • 73: Bình Định G.4
  • 75: Bình Định G.6
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 83: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 86: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 92: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Trị G.2
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 99: Bình Định G.3