Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 ×2 08 ×2
1 12 ×2 13 14 15 17 18 ×2
2 22 29
3 35 ×2 37 38
4 41 43 44 45 46
5 52 ×2 53 ×3 55 ×2
6 63 66 69
7 70 75 ×2 78
8 80 84 85 88 89
9 90 91 ×2 92 93 ×2 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.4
  • 02: Bình Định G.6
  • 03: Bình Định G.3
  • 04: Bình Định G.6, Quảng Trị G.2
  • 08: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.3
  • 13: Quảng Bình G.8
  • 14: Quảng Trị G.8
  • 15: Quảng Trị G.6
  • 17: Bình Định G.1
  • 18: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 22: Bình Định G.4
  • 29: Quảng Bình G.7
  • 35: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 37: Bình Định G.4
  • 38: Bình Định G.8
  • 41: Bình Định G.5
  • 43: Quảng Bình G.1
  • 44: Quảng Trị G.6
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Bình ĐB
  • 52: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 55: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Trị G.5
  • 66: Quảng Bình G.4
  • 69: Bình Định G.4
  • 70: Quảng Bình G.3
  • 75: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 80: Bình Định G.3
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 85: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Trị G.3
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 91: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.5
  • 92: Quảng Bình G.3
  • 93: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 97: Bình Định G.4
  • 99: Bình Định G.4, Bình Định G.6