Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/10/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/10/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 08 09
1 11 15 16 17 ×2 18
2 20 21 ×3 23 27 29 ×2
3 30 33 36 37
4 40 43 45 ×2 47
5 50 55 ×3 57 58
6 61 ×2 64 ×2 67
7 70 ×2 71 73
8 80 82 83 85 ×2
9 90 91 95 97 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đắc Nông G.7
  • 03: Đà Nẵng G.7
  • 08: Quảng Ngãi ĐB
  • 09: Quảng Ngãi G.7
  • 11: Đà Nẵng G.3
  • 15: Đắc Nông G.3
  • 16: Quảng Ngãi G.4
  • 17: Đắc Nông ĐB, Đắc Nông G.4
  • 18: Đà Nẵng G.4
  • 20: Đắc Nông G.4
  • 21: Đắc Nông G.1, Đắc Nông G.6, Quảng Ngãi G.2
  • 23: Đắc Nông G.6
  • 27: Quảng Ngãi G.1
  • 29: Đà Nẵng G.1, Đắc Nông G.3
  • 30: Quảng Ngãi G.4
  • 33: Đà Nẵng G.4
  • 36: Đắc Nông G.2
  • 37: Đắc Nông G.4
  • 40: Đắc Nông G.4
  • 43: Đà Nẵng G.6
  • 45: Đắc Nông G.8, Quảng Ngãi G.4
  • 47: Quảng Ngãi G.4
  • 50: Đắc Nông G.4
  • 55: Đà Nẵng ĐB, Đà Nẵng G.4, Đà Nẵng G.4
  • 57: Đắc Nông G.4
  • 58: Quảng Ngãi G.4
  • 61: Đà Nẵng G.3, Quảng Ngãi G.3
  • 64: Đà Nẵng G.4, Đà Nẵng G.6
  • 67: Đắc Nông G.5
  • 70: Đà Nẵng G.5, Đắc Nông G.4
  • 71: Quảng Ngãi G.8
  • 73: Quảng Ngãi G.6
  • 80: Đà Nẵng G.4
  • 82: Quảng Ngãi G.5
  • 83: Đà Nẵng G.4
  • 85: Quảng Ngãi G.4, Quảng Ngãi G.6
  • 90: Đà Nẵng G.2
  • 91: Đà Nẵng G.6
  • 95: Quảng Ngãi G.3
  • 97: Đắc Nông G.6, Quảng Ngãi G.6
  • 99: Đà Nẵng G.8, Quảng Ngãi G.4