Sổ đầu đuôi XSMT ngày 22/10/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 22/10/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 04 05 07 08 ×2 09
1 10 ×3 15 18
2 20 23 24 25 ×2 27 ×2 28
3 31 ×2 33 35 39
4 43 49 ×2
5 50 51 ×2 53 56
6 60 65
7 70 72 73 77 78 ×2 79
8 80 82 83 84 85
9 93 94 96 97 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 04: Quảng Bình G.6
  • 05: Quảng Trị G.6
  • 07: Bình Định G.1
  • 08: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.7
  • 09: Bình Định ĐB
  • 10: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 18: Bình Định G.5
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 23: Bình Định G.3
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 27: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 28: Quảng Trị G.6
  • 31: Bình Định G.6, Bình Định G.7
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 35: Bình Định G.3
  • 39: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 49: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
  • 50: Quảng Bình ĐB
  • 51: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 53: Quảng Bình G.3
  • 56: Quảng Bình G.8
  • 60: Bình Định G.2
  • 65: Quảng Bình G.6
  • 70: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 73: Quảng Trị G.1
  • 77: Quảng Trị G.8
  • 78: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.4
  • 80: Quảng Trị ĐB
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Trị G.4
  • 84: Bình Định G.6
  • 85: Bình Định G.8
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 94: Quảng Trị G.5
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 97: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.5