Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 09 ×2
1 10 13 15 ×3 19 ×2
2 22 23 27
3 31 36 37 39
4 40 42 43 45 46 47 ×2 48
5 53 ×4 58
6 60 65 67 ×2 68
7 73 ×2 75 ×2 76 79
8 80 81 ×2 83 ×2 86 88 ×4 89 ×2
9 94

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.8
  • 10: Quảng Trị G.2
  • 13: Bình Định G.3
  • 15: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 19: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 22: Quảng Bình G.2
  • 23: Quảng Bình G.6
  • 27: Bình Định G.5
  • 31: Bình Định G.6
  • 36: Bình Định G.4
  • 37: Bình Định G.4
  • 39: Bình Định ĐB
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Bình G.7
  • 43: Quảng Bình G.5
  • 45: Quảng Bình ĐB
  • 46: Quảng Trị G.6
  • 47: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 48: Quảng Trị G.6
  • 53: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.7
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 60: Quảng Trị G.6
  • 65: Bình Định G.6
  • 67: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8
  • 68: Bình Định G.1
  • 73: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Trị G.3
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 83: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định G.4, Bình Định G.7, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.5
  • 94: Quảng Trị G.4