Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/01/2020
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/01/2020
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 05 06 07 ×3 |
| 1 | 13 14 16 19 |
| 2 | 20 23 24 26 27 |
| 3 | 31 33 34 35 39 |
| 4 | 42 43 44 |
| 5 | 56 ×2 |
| 6 | 60 61 ×3 66 68 |
| 7 | 70 ×2 71 72 74 75 79 |
| 8 | 80 81 86 87 88 ×5 |
| 9 | 90 91 94 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4
- 03: Quảng Trị G.6
- 04: Bình Định G.4
- 05: Quảng Trị G.4
- 06: Bình Định G.7
- 07: Bình Định ĐB, Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
- 13: Bình Định G.4
- 14: Bình Định G.5
- 16: Bình Định G.6
- 19: Bình Định G.6
- 20: Quảng Trị G.8
- 23: Bình Định G.4
- 24: Quảng Bình G.2
- 26: Quảng Trị G.6
- 27: Quảng Bình G.4
- 31: Quảng Trị G.7
- 33: Bình Định G.4
- 34: Quảng Trị G.3
- 35: Quảng Bình ĐB
- 39: Quảng Trị G.4
- 42: Quảng Bình G.4
- 43: Bình Định G.8
- 44: Quảng Trị G.3
- 56: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
- 60: Quảng Trị ĐB
- 61: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.5
- 66: Quảng Bình G.4
- 68: Quảng Bình G.8
- 70: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
- 71: Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Trị G.6
- 74: Bình Định G.4
- 75: Quảng Trị G.4
- 79: Quảng Bình G.3
- 80: Quảng Bình G.1
- 81: Quảng Bình G.5
- 86: Quảng Trị G.2
- 87: Quảng Trị G.1
- 88: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 90: Bình Định G.3
- 91: Quảng Bình G.3
- 94: Quảng Bình G.6
- 97: Quảng Bình G.6
- 98: Bình Định G.4