Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/01/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/01/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 07 09 |
| 1 | 12 15 17 18 ×2 19 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | 55 ×2 |
| 6 | 61 63 66 69 |
| 7 | 70 73 74 77 79 |
| 8 | 82 ×2 84 87 88 |
| 9 | 91 92 ×2 97 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.2
- 05: Thừa Thiên Huế G.4
- 07: Phú Yên G.7
- 09: Phú Yên G.3
- 12: Thừa Thiên Huế G.5
- 15: Phú Yên G.8
- 17: Thừa Thiên Huế ĐB
- 18: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.7
- 19: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.8
- 36: Thừa Thiên Huế G.3
- 41: Thừa Thiên Huế G.4
- 44: Thừa Thiên Huế G.4
- 55: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.6
- 61: Thừa Thiên Huế G.3
- 63: Phú Yên G.4
- 66: Thừa Thiên Huế G.4
- 69: Thừa Thiên Huế G.4
- 70: Phú Yên G.4
- 73: Phú Yên G.5
- 74: Thừa Thiên Huế G.4
- 77: Phú Yên G.6
- 79: Phú Yên G.1
- 82: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.6
- 84: Phú Yên G.4
- 87: Phú Yên G.4
- 88: Phú Yên G.4
- 91: Thừa Thiên Huế G.6
- 92: Phú Yên G.3, Phú Yên G.6
- 97: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 98: Thừa Thiên Huế G.4