Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/01/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/01/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 06 09
1 10 12 14 ×2 15 17 ×3 19
2 21 ×3 24 27 29 ×2
3 34 35 37 ×2
4 46 49
5 52 ×2 59 ×2
6 62 64 66
7 73 74 76 ×2 77 78
8 80 81 82 83 84 ×2 87 ×2 88
9 90 93 94 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Trị G.4
  • 10: Bình Định G.4
  • 12: Bình Định G.6
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 15: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
  • 19: Quảng Bình G.3
  • 21: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Trị G.6
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.3, Quảng Bình G.8
  • 34: Bình Định G.4
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Bình G.6
  • 49: Bình Định ĐB
  • 52: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 62: Bình Định G.3
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 66: Bình Định G.5
  • 73: Quảng Trị G.7
  • 74: Quảng Bình G.4
  • 76: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 77: Quảng Bình G.6
  • 78: Quảng Bình G.7
  • 80: Bình Định G.6
  • 81: Quảng Trị G.8
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 83: Quảng Bình G.5
  • 84: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 87: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 88: Quảng Bình G.1
  • 90: Bình Định G.1
  • 93: Bình Định G.2
  • 94: Quảng Bình G.6
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Bình G.3
  • 98: Bình Định G.8
  • 99: Quảng Trị G.5