Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/02/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/02/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×3 04 05 06 07 09
1 10 ×2 12 16 17 19
2 21 22 ×2 28 29 ×2
3 34 ×2 36 37 38
4 40 ×3 45 49 ×3
5 50 51 52 55
6 60 62 ×2 65 66
7 70 73 74
8 85 86 88
9 93 94 95 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 04: Bình Định G.7
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 09: Bình Định G.6
  • 10: Bình Định G.5, Quảng Bình G.3
  • 12: Quảng Trị G.5
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Trị G.7
  • 19: Bình Định G.4
  • 21: Bình Định G.4
  • 22: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 28: Bình Định G.3
  • 29: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.8
  • 34: Bình Định G.2, Quảng Bình G.2
  • 36: Bình Định G.8
  • 37: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Bình G.3
  • 40: Bình Định ĐB, Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 45: Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.6
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Bình G.7
  • 60: Quảng Bình G.6
  • 62: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 65: Quảng Bình G.6
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 73: Bình Định G.6
  • 74: Quảng Trị G.1
  • 85: Bình Định G.3
  • 86: Quảng Trị G.8
  • 88: Quảng Trị ĐB
  • 93: Bình Định G.1
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 95: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.2
  • 97: Quảng Trị G.3