Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/02/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/02/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 07 08
1 11 ×2 15
2 —
3 32 ×2 33 36 39 ×2
4 40 ×2 49
5 50 55 57 ×2 58
6 60 66
7 71 75 78 ×2
8 80 81 83 86 ×2 88
9 90 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Thừa Thiên Huế G.3
  • 04: Phú Yên G.7
  • 07: Thừa Thiên Huế G.1
  • 08: Phú Yên G.6
  • 11: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.2
  • 15: Phú Yên G.1
  • 32: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 33: Phú Yên G.4
  • 36: Thừa Thiên Huế G.6
  • 39: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.6
  • 40: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.4
  • 49: Thừa Thiên Huế G.3
  • 50: Thừa Thiên Huế G.4
  • 55: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 57: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.5
  • 58: Thừa Thiên Huế G.4
  • 60: Phú Yên G.4
  • 66: Phú Yên G.4
  • 71: Thừa Thiên Huế G.4
  • 75: Thừa Thiên Huế G.7
  • 78: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 80: Phú Yên G.3
  • 81: Thừa Thiên Huế G.4
  • 83: Phú Yên G.6
  • 86: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
  • 88: Thừa Thiên Huế G.4
  • 90: Thừa Thiên Huế G.8
  • 98: Phú Yên G.3
  • 99: Thừa Thiên Huế G.5