Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/02/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/02/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 06 ×2 |
| 1 | 11 13 ×2 18 |
| 2 | 25 26 28 29 |
| 3 | 30 31 34 ×3 35 36 |
| 4 | 45 ×2 48 |
| 5 | 51 ×2 54 55 57 58 ×3 59 ×2 |
| 6 | 62 ×2 64 65 66 68 69 |
| 7 | 70 ×2 74 76 79 |
| 8 | 80 ×2 87 |
| 9 | 90 91 93 ×2 94 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Bình Định G.4
- 03: Bình Định G.2
- 06: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
- 11: Quảng Bình G.7
- 13: Bình Định G.3, Quảng Bình G.2
- 18: Quảng Trị G.4
- 25: Bình Định ĐB
- 26: Bình Định G.3
- 28: Bình Định G.4
- 29: Bình Định G.5
- 30: Quảng Bình G.5
- 31: Quảng Bình G.4
- 34: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.5
- 35: Quảng Trị G.4
- 36: Quảng Bình G.4
- 45: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.8
- 48: Bình Định G.4
- 51: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
- 54: Bình Định G.6
- 55: Bình Định G.1
- 57: Quảng Trị G.6
- 58: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 59: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 62: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
- 64: Quảng Trị G.4
- 65: Quảng Trị G.4
- 66: Quảng Bình G.4
- 68: Bình Định G.4
- 69: Quảng Trị G.8
- 70: Bình Định G.7, Bình Định G.8
- 74: Quảng Trị G.4
- 76: Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Bình G.6
- 80: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
- 87: Quảng Bình G.3
- 90: Bình Định G.6
- 91: Quảng Trị G.6
- 93: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
- 94: Quảng Bình G.4
- 95: Quảng Trị G.3
- 99: Quảng Trị G.7