Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/02/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/02/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 11 17 18 |
| 2 | 20 22 23 24 26 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 42 44 |
| 5 | 51 52 54 57 58 ×2 |
| 6 | 63 64 69 |
| 7 | 71 73 79 |
| 8 | 82 83 85 89 |
| 9 | 91 ×2 93 94 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Thừa Thiên Huế G.3
- 03: Phú Yên G.4
- 11: Thừa Thiên Huế G.7
- 17: Thừa Thiên Huế G.3
- 18: Phú Yên G.5
- 20: Phú Yên G.1
- 22: Phú Yên G.7
- 23: Phú Yên G.4
- 24: Thừa Thiên Huế G.4
- 26: Phú Yên G.3
- 32: Thừa Thiên Huế G.4
- 36: Thừa Thiên Huế G.4
- 42: Phú Yên G.6
- 44: Phú Yên G.4
- 51: Thừa Thiên Huế G.1
- 52: Thừa Thiên Huế G.4
- 54: Phú Yên G.2
- 57: Thừa Thiên Huế G.5
- 58: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 63: Phú Yên G.8
- 64: Phú Yên ĐB
- 69: Phú Yên G.4
- 71: Phú Yên G.6
- 73: Phú Yên G.6
- 79: Thừa Thiên Huế G.2
- 82: Thừa Thiên Huế ĐB
- 83: Thừa Thiên Huế G.6
- 85: Thừa Thiên Huế G.4
- 89: Phú Yên G.3
- 91: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 93: Thừa Thiên Huế G.4
- 94: Thừa Thiên Huế G.4
- 96: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.8