Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/03/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/03/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×2 04 07 08 09
1 10 11 ×2 13 16
2 20 23 29
3 30 35
4 —
5 52 56
6 65 66
7 71 72 76 78
8 81 83 87
9 92 94 95 96 97 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Thừa Thiên Huế G.2
  • 02: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.1
  • 04: Phú Yên G.4
  • 07: Phú Yên G.6
  • 08: Phú Yên G.4
  • 09: Phú Yên G.4
  • 10: Thừa Thiên Huế G.8
  • 11: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.6
  • 13: Thừa Thiên Huế G.4
  • 16: Phú Yên G.4
  • 20: Phú Yên G.7
  • 23: Phú Yên G.4
  • 29: Phú Yên G.3
  • 30: Thừa Thiên Huế G.5
  • 35: Phú Yên G.3
  • 52: Phú Yên G.5
  • 56: Thừa Thiên Huế G.3
  • 65: Phú Yên G.8
  • 66: Thừa Thiên Huế G.4
  • 71: Phú Yên G.4
  • 72: Thừa Thiên Huế G.4
  • 76: Thừa Thiên Huế G.7
  • 78: Thừa Thiên Huế G.4
  • 81: Thừa Thiên Huế G.1
  • 83: Phú Yên G.6
  • 87: Thừa Thiên Huế G.4
  • 92: Thừa Thiên Huế G.6
  • 94: Phú Yên G.6
  • 95: Phú Yên G.4
  • 96: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 97: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.4
  • 99: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6