Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06 08 ×2 09 ×3
1 10
2 23 25
3 34 ×2 36
4 40 41 42 47
5 —
6 60 ×2 61 67
7 72 73 ×2 77 78 ×2
8 83 85 86
9 91 92 ×2 97 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Quảng Nam G.7
  • 08: Đắc Lắc ĐB, Quảng Nam G.4
  • 09: Đắc Lắc G.3, Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.4
  • 10: Quảng Nam G.4
  • 23: Quảng Nam G.6
  • 25: Đắc Lắc G.6
  • 34: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.2
  • 36: Đắc Lắc G.4
  • 40: Đắc Lắc G.6
  • 41: Quảng Nam G.4
  • 42: Đắc Lắc G.6
  • 47: Quảng Nam G.3
  • 60: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam ĐB
  • 61: Quảng Nam G.4
  • 67: Quảng Nam G.1
  • 72: Quảng Nam G.4
  • 73: Đắc Lắc G.1, Đắc Lắc G.5
  • 77: Đắc Lắc G.8
  • 78: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.8
  • 83: Quảng Nam G.5
  • 85: Đắc Lắc G.7
  • 86: Đắc Lắc G.4
  • 91: Quảng Nam G.3
  • 92: Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.6
  • 97: Quảng Nam G.6
  • 98: Đắc Lắc G.2, Đắc Lắc G.3
  • 99: Đắc Lắc G.4