Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 04 05 07
1 10 11 13 18 ×2
2 23 25 27 ×2 28 29
3 30 32 ×2 36 37
4 42 43 ×2 47 48
5 50 53 54
6 60 61 ×2 64 68 ×2
7 70 73 75 ×3 76 ×2 79
8 80 84 88
9 90 92 ×2 94 95 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 04: Bình Định G.4
  • 05: Bình Định G.5
  • 07: Quảng Trị ĐB
  • 10: Bình Định G.4
  • 11: Quảng Trị G.4
  • 13: Quảng Trị G.6
  • 18: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 23: Bình Định G.4
  • 25: Quảng Trị G.8
  • 27: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 28: Quảng Bình G.6
  • 29: Quảng Bình G.5
  • 30: Quảng Bình G.4
  • 32: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Bình G.1
  • 42: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 47: Quảng Bình G.2
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Bình G.7
  • 53: Bình Định G.4
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 60: Quảng Bình G.8
  • 61: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 73: Bình Định G.2
  • 75: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 76: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Trị G.3
  • 80: Bình Định G.3
  • 84: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Bình ĐB
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 92: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 94: Quảng Bình G.4
  • 95: Quảng Trị G.5
  • 96: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 97: Quảng Trị G.1