Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/04/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/04/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 ×3 08 |
| 1 | 12 ×2 13 14 15 16 |
| 2 | 24 26 27 28 29 |
| 3 | 30 31 32 37 ×2 38 ×2 39 ×3 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 54 ×2 56 ×2 57 |
| 6 | 60 64 65 |
| 7 | 71 ×2 72 74 78 79 |
| 8 | 85 86 89 ×3 |
| 9 | 90 92 93 94 96 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Quảng Trị G.4
- 07: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7, Quảng Bình G.8
- 08: Quảng Bình G.3
- 12: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
- 13: Bình Định G.4
- 14: Quảng Trị G.7
- 15: Quảng Bình G.1
- 16: Bình Định G.1
- 24: Bình Định G.8
- 26: Quảng Trị G.4
- 27: Quảng Bình G.5
- 28: Bình Định G.2
- 29: Bình Định G.3
- 30: Bình Định G.5
- 31: Bình Định G.4
- 32: Quảng Trị G.6
- 37: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 38: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.6
- 39: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
- 40: Bình Định G.4
- 53: Bình Định ĐB
- 54: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 56: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.3
- 57: Bình Định G.4
- 60: Quảng Bình G.4
- 64: Bình Định G.7
- 65: Bình Định G.4
- 71: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Trị G.8
- 74: Quảng Trị G.4
- 78: Quảng Bình G.6
- 79: Quảng Trị G.4
- 85: Quảng Bình G.6
- 86: Quảng Trị G.1
- 89: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Trị G.5
- 90: Quảng Trị G.4
- 92: Quảng Trị ĐB
- 93: Quảng Trị G.6
- 94: Bình Định G.3
- 96: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
- 98: Quảng Bình G.4