Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/04/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/04/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02 05 09
1 10 13 16 17 18
2 20 22 25 27
3 33 ×2 34 ×2 35 ×2 36 37 ×3 39
4 45 48 ×5
5 51 ×2 53 54 55
6 66 67
7 72 75 76 78 ×3
8 80 ×2 82 83 85 89
9 91 93 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 01: Quảng Bình G.6
  • 02: Quảng Trị G.1
  • 05: Bình Định G.7
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 10: Bình Định G.4
  • 13: Quảng Bình ĐB
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định G.4
  • 18: Quảng Trị ĐB
  • 20: Bình Định ĐB
  • 22: Bình Định G.6
  • 25: Quảng Bình G.8
  • 27: Quảng Bình G.2
  • 33: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 34: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 35: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Bình G.6
  • 37: Bình Định G.2, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 39: Quảng Bình G.3
  • 45: Quảng Bình G.4
  • 48: Bình Định G.1, Bình Định G.4, Bình Định G.8, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 53: Quảng Trị G.3
  • 54: Quảng Bình G.6
  • 55: Quảng Bình G.5
  • 66: Bình Định G.6
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Trị G.7
  • 76: Quảng Trị G.6
  • 78: Bình Định G.4, Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 80: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 82: Bình Định G.6
  • 83: Quảng Trị G.3
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Trị G.6
  • 93: Quảng Trị G.8
  • 95: Quảng Trị G.5