Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/06/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/06/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 06 08
1 11 12 ×2 15 18
2 20 27 28 ×2
3 30 ×2 32 34 35 36 38 39
4 43 44 46 ×3 47 48 49
5 51 52 ×2 53 55
6 62 ×2 63 64 67 68 69
7 70 75 78
8 82 89
9 90 ×2 91 93 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6
  • 01: Quảng Bình G.6
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Trị G.5
  • 08: Bình Định G.6
  • 11: Quảng Bình G.3
  • 12: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 15: Quảng Bình G.3
  • 18: Quảng Bình G.2
  • 20: Quảng Trị G.2
  • 27: Quảng Bình G.7
  • 28: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 30: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Bình G.6
  • 34: Bình Định G.8
  • 35: Bình Định ĐB
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 38: Bình Định G.3
  • 39: Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Bình ĐB
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
  • 47: Quảng Trị G.6
  • 48: Quảng Trị G.8
  • 49: Quảng Bình G.1
  • 51: Quảng Trị ĐB
  • 52: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 55: Bình Định G.1
  • 62: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.2
  • 67: Quảng Trị G.7
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 69: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.5
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 78: Quảng Bình G.6
  • 82: Bình Định G.7
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 91: Quảng Trị G.6
  • 93: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 98: Bình Định G.4
  • 99: Quảng Bình G.8