Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 06
1 10 ×2 15 18 ×2
2 20 21 22 23 25 26 27 ×2 28 29
3 31 33 35 ×2 37 38 ×2
4 42 43 46 ×2 49
5 50 53 55 56 59
6 64 ×2 67 ×2
7 70 71 72 73 ×2 79
8 80 ×2 84 89
9 90 ×2 91 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 04: Bình Định G.1
  • 06: Quảng Trị G.3
  • 10: Bình Định G.8, Quảng Trị G.2
  • 15: Bình Định G.4
  • 18: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
  • 20: Bình Định G.3
  • 21: Bình Định G.7
  • 22: Quảng Bình G.1
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Trị ĐB
  • 27: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 28: Bình Định G.6
  • 29: Quảng Trị G.6
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 33: Bình Định G.2
  • 35: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 46: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 49: Bình Định G.4
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Trị G.6
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 56: Bình Định G.3
  • 59: Bình Định G.4
  • 64: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 67: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.8
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 71: Bình Định G.4
  • 72: Bình Định G.4
  • 73: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.7
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 80: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 84: Quảng Bình G.5
  • 89: Bình Định G.6
  • 90: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.8
  • 91: Bình Định G.5
  • 93: Quảng Bình G.3
  • 94: Bình Định ĐB