Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/08/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/08/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 06 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 41 42 ×3 49 |
| 5 | 50 52 54 59 |
| 6 | 61 63 64 67 68 |
| 7 | 70 71 75 78 |
| 8 | 82 ×2 87 88 89 |
| 9 | 90 95 97 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.6
- 06: Thừa Thiên Huế G.6
- 11: Phú Yên G.6
- 17: Phú Yên G.4
- 22: Thừa Thiên Huế G.4
- 33: Thừa Thiên Huế G.4
- 37: Thừa Thiên Huế G.3
- 41: Phú Yên G.4
- 42: Phú Yên G.5, Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.2
- 49: Thừa Thiên Huế G.1
- 50: Thừa Thiên Huế G.3
- 52: Phú Yên G.2
- 54: Phú Yên G.4
- 59: Thừa Thiên Huế G.4
- 61: Thừa Thiên Huế G.5
- 63: Thừa Thiên Huế ĐB
- 64: Thừa Thiên Huế G.6
- 67: Phú Yên G.4
- 68: Phú Yên G.7
- 70: Thừa Thiên Huế G.8
- 71: Phú Yên G.3
- 75: Thừa Thiên Huế G.4
- 78: Phú Yên G.8
- 82: Phú Yên G.1, Phú Yên G.6
- 87: Phú Yên G.4
- 88: Phú Yên G.4
- 89: Thừa Thiên Huế G.7
- 90: Thừa Thiên Huế G.4
- 95: Thừa Thiên Huế G.4
- 97: Phú Yên ĐB
- 98: Phú Yên G.4
- 99: Thừa Thiên Huế G.4