Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06 ×2 08
1 13 14 15
2 20 21 22 23 26 28
3 30 32 37
4 40 42 43 48 ×2 49 ×2
5 50 54 56 59
6 61 ×2 66 68 69 ×2
7 72 73 ×2 76 77 78 79
8 80 85 ×2 87 ×2
9 90 ×2 91 93 95 96 ×2 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Đắc Nông G.7
  • 06: Đắc Nông G.4, Quảng Ngãi G.4
  • 08: Quảng Ngãi G.3
  • 13: Quảng Ngãi G.1
  • 14: Đắc Nông G.4
  • 15: Đà Nẵng ĐB
  • 20: Đắc Nông G.6
  • 21: Quảng Ngãi G.4
  • 22: Đắc Nông G.4
  • 23: Quảng Ngãi G.2
  • 26: Đà Nẵng G.3
  • 28: Quảng Ngãi G.6
  • 30: Đắc Nông G.4
  • 32: Quảng Ngãi G.3
  • 37: Quảng Ngãi G.5
  • 40: Đắc Nông G.6
  • 42: Quảng Ngãi G.8
  • 43: Đắc Nông G.2
  • 48: Đà Nẵng G.6, Đà Nẵng G.6
  • 49: Đắc Nông G.3, Quảng Ngãi ĐB
  • 50: Đà Nẵng G.4
  • 54: Quảng Ngãi G.6
  • 56: Đắc Nông ĐB
  • 59: Đà Nẵng G.5
  • 61: Đắc Nông G.5, Quảng Ngãi G.4
  • 66: Đắc Nông G.3
  • 68: Đắc Nông G.6
  • 69: Đà Nẵng G.4, Đắc Nông G.8
  • 72: Quảng Ngãi G.7
  • 73: Đà Nẵng G.7, Đắc Nông G.4
  • 76: Đà Nẵng G.6
  • 77: Quảng Ngãi G.4
  • 78: Quảng Ngãi G.4
  • 79: Đà Nẵng G.3
  • 80: Đà Nẵng G.4
  • 85: Đà Nẵng G.4, Đà Nẵng G.4
  • 87: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi G.6
  • 90: Đà Nẵng G.8, Đắc Nông G.1
  • 91: Đắc Nông G.4
  • 93: Quảng Ngãi G.4
  • 95: Quảng Ngãi G.4
  • 96: Đà Nẵng G.1, Đắc Nông G.4
  • 97: Đà Nẵng G.2
  • 98: Đà Nẵng G.4