Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 05 06 07 ×2 08
1 10 12 13 ×2 14 17 ×2
2 20 ×2 21 22 24 26
3 30 ×2 32 33 34 37
4 40 42 45
5 50 51 52 56 ×2 57
6 60 62 63 66
7 70 ×2 71 ×2 73 76 79
8 80 82
9 90 95 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.3
  • 01: Bình Định G.4
  • 04: Bình Định G.4
  • 05: Quảng Bình G.3
  • 06: Quảng Bình G.4
  • 07: Bình Định G.6, Bình Định G.7
  • 08: Bình Định G.3
  • 10: Quảng Trị ĐB
  • 12: Quảng Bình G.6
  • 13: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.3
  • 14: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 20: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.5
  • 21: Bình Định G.6
  • 22: Quảng Trị G.6
  • 24: Quảng Bình G.4
  • 26: Quảng Bình G.6
  • 30: Bình Định G.2, Quảng Trị G.2
  • 32: Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Trị G.6
  • 37: Quảng Bình G.1
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Trị G.7
  • 51: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Bình G.3
  • 56: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.5
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 63: Bình Định G.6
  • 66: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 73: Quảng Bình G.5
  • 76: Quảng Bình G.6
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Trị G.6
  • 82: Bình Định G.1
  • 90: Quảng Trị G.3
  • 95: Bình Định ĐB
  • 98: Bình Định G.4, Quảng Trị G.8
  • 99: Quảng Trị G.1