Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/10/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/10/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 |
| 1 | 10 12 15 16 18 19 |
| 2 | 23 ×2 25 27 |
| 3 | 30 33 35 ×2 38 |
| 4 | 46 47 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 ×2 62 65 68 |
| 7 | 78 79 ×2 |
| 8 | 86 87 88 |
| 9 | 91 92 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Phú Yên G.4
- 09: Thừa Thiên Huế G.3
- 10: Phú Yên G.7
- 12: Thừa Thiên Huế G.4
- 15: Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Thừa Thiên Huế G.8
- 18: Thừa Thiên Huế G.1
- 19: Thừa Thiên Huế G.4
- 23: Phú Yên G.4, Phú Yên G.8
- 25: Thừa Thiên Huế G.5
- 27: Phú Yên G.6
- 30: Phú Yên G.3
- 33: Phú Yên G.4
- 35: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.7
- 38: Phú Yên G.5
- 46: Thừa Thiên Huế G.4
- 47: Phú Yên G.1
- 49: Phú Yên G.4
- 60: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 62: Thừa Thiên Huế G.2
- 65: Thừa Thiên Huế G.4
- 68: Thừa Thiên Huế G.6
- 78: Phú Yên ĐB
- 79: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 86: Phú Yên G.6
- 87: Thừa Thiên Huế ĐB
- 88: Phú Yên G.4
- 91: Phú Yên G.6
- 92: Phú Yên G.2
- 98: Phú Yên G.3
- 99: Thừa Thiên Huế G.6