Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×3 07 08
1 11 ×2 13 14 ×2 15 19
2 23 29
3 30 33 35 37 39
4 41 ×2 42 44 48 ×2 49
5 55 57 ×2 59 ×2
6 60 61 ×2 62 63 69
7 70 ×2 74 79
8 82 84 86 ×2 87 89
9 93 ×2 94 95 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Bình G.6
  • 08: Quảng Bình G.3
  • 11: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 13: Bình Định G.1
  • 14: Bình Định G.2, Quảng Bình G.7
  • 15: Bình Định G.6
  • 19: Bình Định G.6
  • 23: Bình Định G.4
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 30: Quảng Trị G.5
  • 33: Bình Định G.5
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Trị G.7
  • 39: Quảng Bình G.2
  • 41: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 42: Bình Định G.3
  • 44: Quảng Trị G.6
  • 48: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 49: Quảng Bình ĐB
  • 55: Quảng Trị ĐB
  • 57: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.2
  • 59: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 60: Bình Định G.3
  • 61: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 62: Quảng Bình G.6
  • 63: Quảng Trị G.4
  • 69: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 74: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Trị G.6
  • 82: Bình Định G.6
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 86: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 89: Bình Định G.4
  • 93: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 94: Quảng Bình G.6
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Trị G.3